Nghĩa của móc máy | Babel Free
mawk˧˥ maj˧˥Định nghĩa
- Quét tước kỹ, cả những chỗ khuất.
- Như móc
Ví dụ
“Móc máy gầm tủ.”
“Móc máy cái xấu của người khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free