HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của móc ngoặc | Babel Free

Động từ CEFR B2
mawk˧˥ ŋwak˨˩

Định nghĩa

  1. Trao đổi lén lút những quyền lợi kiếm được bằng những cách bất chính.
  2. Thông đồng với nhau để cùng kiếm lợi

Ví dụ

“Bọn ăn cắp của công móc ngoặc với những tên buôn lậu.”
“móc ngoặc với gian thương”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem móc ngoặc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free