HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của moi | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[mɔj˧˧]

Định nghĩa

  1. Bới, khoét để kéo ra.
  2. Tiếp lửa vào cho cháy.
  3. Tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng.
  4. Người gõ mõ, raotrong làng, theo cách gọi thông tục.
  5. Dùng mẹo làm cho người ta phải nói ra những điều không muốn nói.
  6. Làm trước một phần để sau đó tiếp tục làm to ra được dễ dàng hơn.
  7. Ăn hoặc uống (nói về người đối thoại, một cách lịch sự).
  8. Thêm vào, bồi vào.

Từ tương đương

Ví dụ

“Near-synonym: nhóm”
“khách mời”

invited guest

“thằng mới”
“Mồi điếu thuốc lá.”
“Đóng một lỗ nhỏ làm mồi để khoan.”
“Mồi thêm bình trà.”
“Mồi đầy li rượu.”
“Mời anh đến chơi.”
“Đưa tay mời ngồi.”
“Kính mời.”
“Giấy mời họp.”
“Mời cơm thân mật (trtr.; mời ăn cơm).”
“Anh mời nước đi.”
“Các bác đã mời cơm chưa?”
“Moi ruột cá.”
“Moi chuyện.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem moi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free