HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mời chào

Động từ CEFR B2
[məːj˨˩ t͡ɕaːw˨˩]

Định nghĩa

to solicit; to invite

Từ tương đương

FrançaisSolliciter
Deutschvortragen
14 more languages

Ví dụ

“Nhà không khoá cửa chẳng khác nào mời chào bọn đạo chích.”

A house left unlocked/open is an invitation to burglars.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mời chào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free