Nghĩa của chào mời | Babel Free
[t͡ɕaːw˨˩ məːj˨˩]Định nghĩa
Ân cần mời mọc.
Từ tương đương
Čeština
vyžádat
Deutsch
vortragen
Français
Solliciter
Galego
solicitar
עברית
שידל
Italiano
richiedere
한국어
탄원하다
Polski
nagabnąć
nagabywać
naganiać
nagnać
nagonić
prześladować
reflektować
ubiegać
zabiegać
zreflektować
Português
solicitar
Svenska
fordra
Ví dụ
“Nhà hàng chào mời khách lạ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free