HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chấp bút | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəp̚˧˦ ʔɓut̚˧˦]

Định nghĩa

Hành động viết, mở rộng vấn đề theo ý người khác của một người dựa trên ý tưởng, sườn, nguyên tắc cơ bản nào đó.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cuốn sách do một giáo sư nổi tiếng chấp bút.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấp bút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free