Nghĩa của chấp bút | Babel Free
[t͡ɕəp̚˧˦ ʔɓut̚˧˦]Định nghĩa
Hành động viết, mở rộng vấn đề theo ý người khác của một người dựa trên ý tưởng, sườn, nguyên tắc cơ bản nào đó.
Ví dụ
“Cuốn sách do một giáo sư nổi tiếng chấp bút.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free