Nghĩa của chấp chiếu | Babel Free
ʨəp˧˥ ʨiəw˧˥Định nghĩa
Thực hiện lưu trữ để làm bằng chứng, chứng nhận.
Ví dụ
“Vậy cấp văn bằng này để chấp chiếu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free