HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chấp hành

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəp̚˧˦ hajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Làm theo điều do tổ chức định ra.

Từ tương đương

23 more languages
Galegoater
Bahasa Indonesiamelaksanakanmenerapkan
Te Reo Māoriū
中文服從
繁體中文服從

Ví dụ

“Chấp hành chính sách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấp hành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free