HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hành hình

Động từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ hïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Giết để thi hành án tử hình.
  2. Chữ hành đứng một mình nghĩa là một việc làm gì đó còn hình nghĩa là bức tranh, bức ảnh hoặc án tử hình.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Tử tù bị đem hành hình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành hình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free