Nghĩa của thực thi | Babel Free
[tʰɨk̚˧˨ʔ tʰi˧˧]Từ tương đương
Español
implementar
हिन्दी
लागू करना
Polski
implementować
przeprowadzać
przeprowadzić
stanowić
ustanawiać
ustanowić
wdrażać
wdrożyć
wprowadzać w życie
wprowadzić w życie
Русский
осуществлять
Svenska
implementera
Ví dụ
“Thực thi mệnh lệnh của cấp trên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free