Nghĩa của thực thụ | Babel Free
[tʰɨk̚˧˨ʔ tʰu˧˨ʔ]Ví dụ
“Tham tá thực thụ.”
“Thực thu trội hơn dự thu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free