HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thum | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[tʰum˧˧]

Định nghĩa

Túp dựng trong rừng để ngồi rình các thú vật khi săn bắn.

Từ tương đương

English hide

Ví dụ

“Chỉ còn ăn nhau ở cái kỹ càng của nghệ thuật ngồi "thum".”

There was only left to compete in the finer points of hide sitting.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thum được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free