Nghĩa của thun lủn | Babel Free
tʰun˧˧ lṵn˧˩˧Định nghĩa
Nói cái gì ngắn lắm, chỉ có một mẩu.
Ví dụ
“Con mèo đuôi cụt thun lủn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free