Nghĩa của thùi lùi | Babel Free
tʰṳj˨˩ lṳj˨˩Định nghĩa
(Nhấn mạnh) Rất đen.
Ví dụ
“Cái quần đen thùi lùi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free