HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thun | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[tʰun˧˧]

Định nghĩa

Hàng dệt mềm mại, dệt bằng loại sợi có khả năng co dãn.

Từ tương đương

English Elastic

Ví dụ

“Chiếc áo thun bó sát người.”
“Vải thun.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free