Nghĩa của thun | Babel Free
[tʰun˧˧]Định nghĩa
Hàng dệt mềm mại, dệt bằng loại sợi có khả năng co dãn.
Từ tương đương
English
Elastic
Ví dụ
“Chiếc áo thun bó sát người.”
“Vải thun.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free