Nghĩa của thui thủi | Babel Free
[tʰuj˧˧ tʰuj˧˩]Định nghĩa
- Như thui thủi
- Cô đơn, một mình lặng lẽ, không có ai bầu bạn.
Ví dụ
“Bà mẹ già một mình thui thủi ở nhà”
“Sống thui thủi như chiếc bóng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free