Nghĩa của thúi | Babel Free
[tʰuj˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“có mùi thúi”
to have a foul smell
“Ê mùi gì mà thúi dữ vậy bây?”
Gosh! Guys, what's that stink?
“Mấy dò thuỷ tiên thui vì trời lạnh.”
“Có mùi thúi.”
“Đấm vào lưng cái thụi.”
“Thụi vào lưng mấy cái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free