HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thúi | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Frequent
[tʰuj˧˦]

Định nghĩa

  1. Xem thối
  2. Như thổi.
  3. Nói mầm non, nụ hoa lụi đi, không phát triển được.
  4. Đphg Huỵch.
  5. Đgt., khng. Đấm.

Ví dụ

“có mùi thúi”

to have a foul smell

“Ê mùi gì mà thúi dữ vậy bây?”

Gosh! Guys, what's that stink?

“Mấy dò thuỷ tiên thui vì trời lạnh.”
“Có mùi thúi.”
“Đấm vào lưng cái thụi.”
“Thụi vào lưng mấy cái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thúi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free