HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành hung | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ hʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Đánh đập.

Ví dụ

“Rồi nhẹ nhàng vén mép lều lên cao hơn một chút, vừa đúng lúc người cầm đao hành hung kia quay lại, chính là Tang Côn con Vương Hãn.”

He then softly lifted the tent flap a bit more, just at the moment the sabre-wielding assailant turned around; it was none other than Senggüm, son of Wáng Khan.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành hung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free