Nghĩa của hành kinh | Babel Free
[hajŋ̟˨˩ kïŋ˧˧]Từ tương đương
Беларуская
менструіраваць
Català
menstruar
Čeština
menstruovat
Ελληνικά
αδιαθετώ
Español
menstruar
ខ្មែរ
មានរដូវ
Latina
menstruo
Te Reo Māori
tahe
မြန်မာဘာသာ
သွေးပေါ်
Português
menstruar
Русский
быть в пери́оде менструа́ции
име́ть менструа́цию
име́ть ме́сячные
менструи́ровать
менструировать
Svenska
menstruera
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free