hành khất
Định nghĩa
Đi xin ăn.
Ví dụ
“kẻ hành khất”
a beggar, a mendicant
“Này đoạn công chúa càng ghê, đoạn xong hành khất mới về gốc đa (Lý Công)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free