HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hành khất

Động từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ xət̚˧˦]

Định nghĩa

Đi xin ăn.

Từ tương đương

Englishbeg
4 more languages
Bosanskibeg
Hrvatskibeg
Kurdîbeg
Српскиbeg

Ví dụ

“kẻ hành khất”

a beggar, a mendicant

“Này đoạn công chúa càng ghê, đoạn xong hành khất mới về gốc đa (Lý Công)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành khất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free