HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chấp kinh | Babel Free

Động từ CEFR B2
ʨəp˧˥ kïŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Giữ theo đạo thường, lẽ thường.
  2. Giữ lễ thường (gần như nay ta nói.

Ví dụ

“Chấp kinh tùng quyền.”
“Hễ là người trải đời thì phải biết cả chấp kinh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấp kinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free