Nghĩa của chắp nhặt | Babel Free
[t͡ɕap̚˧˦ ɲat̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Lấy mỗi thứ một nơi rồi nối lại.
Từ tương đương
Ελληνικά
συντάσσω
Gaeilge
conlaigh
한국어
엮다
Kurdî
mot
Te Reo Māori
hamu
Polski
ciułać
kompilować
kompletować
skompilować
skompletować
spisać
spisywać
uciułać
wyczytać
wyczytywać
Português
compile
Українська
визбирувати
Ví dụ
“Câu thơ chắp nhặt lọc lừa nôm na (Hoàng Trừu), lời quê chắp nhặt dông dài (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free