chắp nhặt
Định nghĩa
Lấy mỗi thứ một nơi rồi nối lại.
Từ tương đương
Ví dụ
“Câu thơ chắp nhặt lọc lừa nôm na (Hoàng Trừu), lời quê chắp nhặt dông dài (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free