HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của soạn | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[swaːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đem ra, chọn lấy những thứ cần thiết và sắp xếp cho việc gì đó.
  2. Chọn tài liệu và sắp xếp để viết thành bài, sách, bản nhạc, vở kịch.

Từ tương đương

العربية ألف
Bosanski reka
Čeština kompilovat
Ελληνικά συντάσσω
Français compilé compile
Hrvatski reka
Bahasa Indonesia kompilasikan kutip mengarang menyusun reka
日本語 コンパイル 組む 編纂 集成
한국어 엮다
Português compile
Српски reka

Ví dụ

“soạn nhạc”

to compose music

“nhà soạn nhạc”

composer (of music)

“Soạn hàng.”
“Soạn giấy tờ.”
“Soạn hành lí để chuẩn bị đi xa.”
“Soạn bài.”
“Soạn sách.”
“Nhà soạn nhạc.”
“Soạn một vở kịch.”
“Soạn tuồng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem soạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free