Nghĩa của soạn | Babel Free
[swaːn˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“soạn nhạc”
to compose music
“nhà soạn nhạc”
composer (of music)
“Soạn hàng.”
“Soạn giấy tờ.”
“Soạn hành lí để chuẩn bị đi xa.”
“Soạn bài.”
“Soạn sách.”
“Nhà soạn nhạc.”
“Soạn một vở kịch.”
“Soạn tuồng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free