HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sóc | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[sawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, mõm tròn, đuôi xù, chuyền cành rất nhanh, ăn quả hạt và búp cây.
  2. Vệt màu chạy ngang hoặc dọc trên mặt vải hoặc bề mặt một số vật.
  3. Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở vùng dân tộc thiểu số Khmer tại Nam Bộ, tương đương với làng.

Từ tương đương

العربية سنجاب
Čeština veverčí veverka
Suomi kurre kurri orava orkku
עברית סנאי
हिन्दी गिलहरी चिखुर
Bahasa Indonesia bajing tupai
日本語
한국어 다람쥐 청서
Kurdî kurre
Svenska ekorre
தமிழ் பதுக்கு
ไทย กระรอก
Українська білка білячий

Ví dụ

“Vải kẻ sọc.”
“Quả dưa sọc đen trắng.”
“Nhanh như sóc.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free