HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sóc bay

Danh từ CEFR B2
[sawk͡p̚˧˦ ʔɓaj˧˧]

Định nghĩa

flying squirrel

Từ tương đương

6 more languages
日本語
Polskipolatucha
中文鼯鼠
繁體中文鼯鼠

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóc bay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free