HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sóc chuột | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sawk͡p̚˧˦ t͡ɕuət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một loài gặm nhấm giống con sóc, chủ yếu sống ở Bắc Mỹ.

Từ tương đương

English Chipmunk
Français chipmunk Suisse tamia
Gaeilge iora talún
Gàidhlig feòrag-stiallach
Magyar csíkosmókus
Հայերեն շերտասկյուռ
Italiano tamia
ქართული ციყვი
한국어 다람쥐
Polski pręgowiec
Português tâmia
Русский бурундук
Svenska jordekorre

Ví dụ

Con sóc chuột này nghịch lắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóc chuột được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free