sóc chuột
Định nghĩa
Một loài gặm nhấm giống con sóc, chủ yếu sống ở Bắc Mỹ.
Từ tương đương
16 more languages
Catalàesquirol llistat
Gaeilgeiora talún
Gàidhligfeòrag-stiallach
Magyarcsíkosmókus
Հայերենշերտասկյուռ
Italianotamia
ქართულიციყვი
한국어다람쥐
Polskipręgowiec
Portuguêstâmia
Русскийбурундук
Svenskajordekorre
Ví dụ
“Con sóc chuột này nghịch lắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free