HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của soi | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[sɔj˧˧]

Định nghĩa

  1. Chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí ở một nhiệt độ nhất định, dưới một áp suất nhất định, biểu hiện bằng hiện tượng có bọt sủi và hơi bốc mạnh.
  2. Rọi ánh sáng vào.
  3. Có hiện tượng chất hơi chuyển động bên trong nghe thành tiếng, do đói hoặc rối loạn tiêu hoá.
  4. Nhìn vào gương để ngắm nghía.
  5. Chuyển trạng thái đột ngột, trở thành có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ, tựa như có cái gì đang bừng lên, đang nổi lên.
  6. Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học.
  7. Thắp đuốc để bắt cá.

Từ tương đương

Čeština svíce svíčka
Deutsch Candela Kerze
Ελληνικά κερί λαμπάδα
Español bujía Vela
Français bougie chandelle cierge mirer
Italiano candela
日本語
Nederlands kaars waskaars
Polski świeca znicz
Português vela
Русский Свеча свечка
Türkçe mum
Українська свічковий свічний
中文 蠟燭
ZH-TW 蠟燭

Ví dụ

“soi gương”

to look at oneself in the mirror

“Soi đèn pin ra sân.”
“Cô thương nhớ ai ngơ ngẩn đầu cầu, lược thưa biếng chải, gương tàu biếng soi. (ca dao)”
“Soi kính hiển vi.”
“Bọn trai ồn ào đi soi cá về (Nguyên Hồng)”
“Nước sôi ở 100°C.”
“Uống nước đun sôi.”
“Ăn vào sôi bụng.”
“Không khí hội nghị sôi hẳn lên.”
“Giận sôi lên.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem soi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free