HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chấp pháp

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəp̚˧˦ faːp̚˧˦]

Định nghĩa

Chịu trách nhiệm thi hành pháp luật.

dated

Ví dụ

“Cơ quan chấp pháp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấp pháp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free