Nghĩa của chắt chiu | Babel Free
[t͡ɕat̚˧˦ t͡ɕiw˧˧]Định nghĩa
Hết sức dành dụm.
Từ tương đương
Ví dụ
“chắt chiu từng hạt gạo”
to save every grain of rice
“Chắt chiu từng đồng nuôi con ăn học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free