HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chắt chiu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕat̚˧˦ t͡ɕiw˧˧]

Định nghĩa

Hết sức dành dụm.

Từ tương đương

Ví dụ

“chắt chiu từng hạt gạo”

to save every grain of rice

“Chắt chiu từng đồng nuôi con ăn học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chắt chiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free