Nghĩa của chắt lọc | Babel Free
[t͡ɕat̚˧˦ lawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
to refine
Từ tương đương
English
to refine
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free