Nghĩa của chầu rìa | Babel Free
[t͡ɕəw˨˩ ziə˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“Nó hết tiền nên chầu rìa ở sòng bạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free