HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chầu rìa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəw˨˩ ziə˨˩]

Định nghĩa

Bị đẩy ra khỏi một sinh hoạt nào, nói theo cách thông tục, thiếu đứng đắn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nó hết tiền nên chầu rìa ở sòng bạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chầu rìa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free