HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chầu trời

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəw˨˩ t͡ɕəːj˨˩]

Định nghĩa

(hài hước) Từ đồng nghĩa của chết

form-of

Ví dụ

“thả cả chép, tiễn ông Táo lên chầu trời”

to release a carp and give the Kitchen God a ride to heaven

Bao giờ ông lão chầu trời thì tôi sẽ lấy một người trai tơ. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chầu trời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free