HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chạy chữa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaj˧˨ʔ t͡ɕɨə˦ˀ˥]

Định nghĩa

Tìm thầy tìm thuốc để chữa cho người bệnh.

Ví dụ

Gia đình đã hết lòng chạy chữa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chạy chữa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free