Nghĩa của theo dõi | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Esperanto
pririgardi
Suomi
pitää silmällä
Magyar
szemmel tart
日本語
目をつけている
Português
ficar de olho
Русский
глаз не спуска́ть
глядеть
держать глаз на
заботиться
опекать
приглядеть
приглядывать
присматривать
присмотреть
следить
Tiếng Việt
dõi theo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free