theo dõi
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
14 more languages
Esperantopririgardi
Suomipitää silmällä
Magyarszemmel tart
日本語目をつけている
Portuguêsficar de olho
Русскийглаз не спуска́тьглядетьдержать глаз назаботитьсяопекатьприглядетьприглядыватьприсматриватьприсмотретьследить
Tiếng Việtdõi theo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free