HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thèo lèo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɛw˨˩ lɛw˨˩]

Định nghĩa

  1. a bar-shaped sweet made from sugar, malt sugar, sesame seeds and peanuts
  2. a crunchy stick-shaped confectionary, can be sweet or slightly spicy

Từ tương đương

Deutsch Malzzucker
English malt sugar
Svenska maltsocker
Tiếng Việt đường mạch nha

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thèo lèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free