Nghĩa của thêu dệt | Babel Free
tʰew˧˧ zḛʔt˨˩Định nghĩa
Bịa đặt ra chuyện do một ác ý thúc đẩy.
Ví dụ
“Gớm tay thêu dệt ra lòng trêu ngươi (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free