Nghĩa của thi bá | Babel Free
tʰi˧˧ ɓaː˧˥Định nghĩa
Người lỗi lạc trong làng thơ.
Ví dụ
“Du là thi bá của.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free