Nghĩa của thị chính | Babel Free
[tʰi˧˨ʔ t͡ɕïŋ˧˦]Định nghĩa
Việc hành chính của một thành phố, thị xã.
Từ tương đương
English
city hall
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free