Nghĩa của thị dân | Babel Free
tʰḭʔ˨˩ zən˧˧Định nghĩa
Người dân thành thị thời phong kiến, chuyên sống bằng nghề thủ công hoặc buôn bán.
Ví dụ
“Tầng lớp thị dân.”
“Lối sống thị dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free