HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thị dân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰḭʔ˨˩ zən˧˧

Định nghĩa

Người dân thành thị thời phong kiến, chuyên sống bằng nghề thủ công hoặc buôn bán.

Ví dụ

“Tầng lớp thị dân.”
“Lối sống thị dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thị dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free