HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chất vấn

Động từ CEFR B2
[t͡ɕət̚˧˦ vən˧˦]

Định nghĩa

Đặt vấn đề hỏi về một điều thắc mắc và yêu cầu giải thích rõ ràng.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Đại biểu Quốc hội chất vấn Chính phủ về mấy vụ tham nhũng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chất vấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free