HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chầu chực

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəw˨˩ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ở bên cạnh để hầu hạ.
  2. Chờ đợi mãi để mong gặp gỡ hoặc đề bạt yêu cầu gì.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Chầu chực bên quan lớn.”
“Chầu chực từ sáng đến tối mà không được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chầu chực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free