Nghĩa của lo toan | Babel Free
lɔ˧˧ twaːn˧˧Định nghĩa
Lo lắng, tính toán.
Ví dụ
“Lo toan việc hợp tác xã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free