Nghĩa của lò vi sóng | Babel Free
[lɔ˨˩ vi˧˧ sawŋ͡m˧˦]Định nghĩa
Một thiết bị dùng để làm nóng đồ ăn bằng vi sóng, thường ở 2450 MHz, làm dao động các phân tử lưỡng cực.
Từ tương đương
English
microwave oven
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free