lò vôi
Định nghĩa
Từ tương đương
11 more languages
Češtinavápenka
Ελληνικάασβεστοκάμινος
Suomikalkkiuuni
Gaeilgeáith aoil
日本語石灰窯
Latinacalcaria
PolskiWapiennik
Türkçekireç ocağı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free