Nghĩa của lò vôi | Babel Free
[lɔ˨˩ voj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
vápenka
Ελληνικά
ασβεστοκάμινος
English
Limekiln
Suomi
kalkkiuuni
Gaeilge
áith aoil
日本語
石灰窯
Latina
calcaria
Polski
Wapiennik
Türkçe
kireç ocağı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free