HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mong | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[mawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra.
  2. Trông ngóng.
  3. Có nguyện vọng rằng, ước muốn rằng (thường dùng không có chủ ngữ, để nói lên điều mong ước của mình với người khác).
  4. Có thể có được hi vọng; hòng.

Từ tương đương

English to expect to hope

Ví dụ

“Mong cho chóng đến Tết.”
“Hạn hán mong mưa.”
“Mong như mong mẹ về chợ.”
“Chỉ mong ông bà mạnh khoẻ.”
“Mong anh thông cảm.”
“Mong sớm gặp lại nhau.”
“Phải nỗ lực nhiều hơn nữa mới mong đạt kết quả.”
“Mòng tin.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free