HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mộng du | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məwŋ͡m˧˨ʔ zu˧˧]

Định nghĩa

sleepwalking

Từ tương đương

Ví dụ

“bị mộng du”

to sleepwalk

“Tây Ban Nha hát nghêu ngao bỗng kinh hoàng áo choàng bê bết đỏ Lor-ca bị điệu về bãi bắn chàng đi như người mộng du”

Spain singing loudly frightened suddenly the cape soaked in red Lorca was being dragged to the shooting ground he was walking like a sleepwalker

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mộng du được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free