mộng du
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishSleepwalking
16 more languages
Catalàsomnambulisme
Ελληνικάυπνοβασία
Suomiunissakävely
Gaeilgesuansiúl
हिन्दीनिद्राचार
Italianosonnambulismo
Македонскимесечарење
Nederlandsslaapwandelen
Portuguêssonambulismo
Türkçeuyurgezerlik
Ví dụ
“bị mộng du”
to sleepwalk
“Tây Ban Nha hát nghêu ngao bỗng kinh hoàng áo choàng bê bết đỏ Lor-ca bị điệu về bãi bắn chàng đi như người mộng du”
Spain singing loudly frightened suddenly the cape soaked in red Lorca was being dragged to the shooting ground he was walking like a sleepwalker
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free