Nghĩa của mộng du | Babel Free
[məwŋ͡m˧˨ʔ zu˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
somnambulisme
Ελληνικά
υπνοβασία
English
Sleepwalking
Suomi
unissakävely
Gaeilge
suansiúl
हिन्दी
निद्राचार
Italiano
sonnambulismo
Македонски
месечарење
Nederlands
slaapwandelen
Português
sonambulismo
Türkçe
uyurgezerlik
Ví dụ
“bị mộng du”
to sleepwalk
“Tây Ban Nha hát nghêu ngao bỗng kinh hoàng áo choàng bê bết đỏ Lor-ca bị điệu về bãi bắn chàng đi như người mộng du”
Spain singing loudly frightened suddenly the cape soaked in red Lorca was being dragged to the shooting ground he was walking like a sleepwalker
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free