Nghĩa của móng guốc | Babel Free
mawŋ˧˥ ɣuək˧˥Định nghĩa
Guốc của một số loài động vật như trâu, bò, ngựa, v.v. (nói khái quát).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free