Nghĩa của mòng két | Babel Free
[mawŋ͡m˨˩ kɛt̚˧˦]Định nghĩa
Chim có hình dạng giống vịt nhưng nhỏ hơn, sống ở phương Bắc, mùa đông di cư về miền ấm hơn.
Từ tương đương
বাংলা
পাতি তিলিহাঁস
Bosanski
morski
Cymraeg
corhwyaid
Dansk
krikand
Esperanto
kreko
Español
cerceta común
Euskara
zertzeta
فارسی
خوتکا
Suomi
tavi
Gaeilge
praslacha
עברית
צהבהב
Hrvatski
morski
Magyar
réce
Bahasa Indonesia
itik
Íslenska
urtönd
Italiano
alzavola
日本語
小鴨
한국어
쇠오리
Kurdî
petrol
Lëtzebuergesch
Wanterint
Te Reo Māori
tētē
Malti
sarsella
Română
rață mică
Русский
чирок-свистунок
Српски
morski
Svenska
kricka
Tiếng Việt
xanh mòng két
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free