mòng két
Định nghĩa
Chim có hình dạng giống vịt nhưng nhỏ hơn, sống ở phương Bắc, mùa đông di cư về miền ấm hơn.
Từ tương đương
Españolcerceta común
34 more languages
বাংলাপাতি তিলিহাঁস
Bosanskimorski
Cymraegcorhwyaid
Danskkrikand
Esperantokreko
Euskarazertzeta
فارسیخوتکا
Suomitavi
Gaeilgepraslacha
עבריתצהבהב
Hrvatskimorski
Magyarréce
Bahasa Indonesiaitik
Íslenskaurtönd
Italianoalzavola
日本語小鴨
한국어쇠오리
Kurdîpetrol
LëtzebuergeschWanterint
Te Reo Māoritētē
Maltisarsella
Românărață mică
Русскийчирок-свистунок
Српскиmorski
Svenskakricka
Tiếng Việtxanh mòng két
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free