HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mòng két

Danh từ CEFR B2
[mawŋ͡m˨˩ kɛt̚˧˦]

Định nghĩa

Chim có hình dạng giống vịt nhưng nhỏ hơn, sống ở phương Bắc, mùa đông di cư về miền ấm hơn.

Từ tương đương

34 more languages
Bosanskimorski
Cymraegcorhwyaid
Danskkrikand
Esperantokreko
Euskarazertzeta
فارسیخوتکا
Suomitavi
Gaeilgepraslacha
עבריתצהבהב
Hrvatskimorski
Magyarréce
Bahasa Indonesiaitik
Íslenskaurtönd
Italianoalzavola
日本語小鴨
한국어쇠오리
Kurdîpetrol
LëtzebuergeschWanterint
Te Reo Māoritētē
Românărață mică
Српскиmorski
Svenskakricka
Tiếng Việtxanh mòng két

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mòng két được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free