HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngao

Động từ CEFR C2 Standard
[ŋaːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Trộn hai hay nhiều chất với nước rồi bóp cho nhuyễn.
  2. Khinh thường mọi người.

Từ tương đương

Englishmeow
Españolmaullarmaullidomiauñau
Françaismiauler
20 more languages
العربيةأماماء
Bosanskijamameo
Češtinamňaumňoukat
Deutschmauenmaunzenmiaumiauen
Hrvatskijamameo
Italianomiao
日本語にゃあ
Latinamaumo
Latviešuņaudēt
Nederlandsmiauwen
Portuguêsmiauminhau
Српскиjamameo
Svenskajama
Türkçemiyavlamak
Tiếng Việtmèo

Ví dụ

“Ngào bột với đường để làm bánh.”
“Trẻ tuổi mà đã ngạo đời rồi.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free