HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngao | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[ŋaːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Trộn hai hay nhiều chất với nước rồi bóp cho nhuyễn.
  2. Khinh thường mọi người.

Từ tương đương

العربية أما ماء
Bosanski jama meo
Čeština mňau mňoukat
Deutsch mauen maunzen miau miauen
Ελληνικά νιάου νιαουρίζω
English meow
Español maullar maullido miau ñau
Français miauler
Hrvatski jama meo
Italiano miao
日本語 にゃあ
Latina maumo
Latviešu ņaudēt
Nederlands miauwen
Português miau minhau
Српски jama meo
Svenska jama
Türkçe miyavlamak
Tiếng Việt mèo

Ví dụ

“Ngào bột với đường để làm bánh.”
“Trẻ tuổi mà đã ngạo đời rồi.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free