Nghĩa của ngao | Babel Free
[ŋaːw˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Ngào bột với đường để làm bánh.”
“Trẻ tuổi mà đã ngạo đời rồi.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free