Nghĩa của ngáp | Babel Free
[ŋaːp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
yawn
Ví dụ
“Ngáp ngủ.”
“Ngáp ngắn ngáp dài.”
“Chuyến này mà hỏng nốt thì chỉ có mà ngáp.”
“Nước lũ làm ngập nhà cửa.”
“Chan canh ngập bát cơm .”
“Nước sông lên làm ngập hết đường sá.”
“Lưỡi cuốc cắm ngập xuống đất.”
“Ngập trong công văn giấy tờ.”
“Lúa tốt ngập đồng.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free