HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngáp | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[ŋaːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Há rộng miệng và thở ra thật dài, do thiếu ngủ, thiếu không khí hoặc quá mệt mỏi.
  2. Tràn và phủ kín bề mặt.
  3. Nằm ở dưới sâu, bị phủ lấp kín.
  4. Suy kiệt hoặc đành phải bó tay.
  5. Phủ, che lấp hết cả do quá nhiều và trải khắp.

Từ tương đương

English yawn

Ví dụ

“Ngáp ngủ.”
“Ngáp ngắn ngáp dài.”
“Chuyến này mà hỏng nốt thì chỉ có mà ngáp.”
“Nước lũ làm ngập nhà cửa.”
“Chan canh ngập bát cơm .”
“Nước sông lên làm ngập hết đường sá.”
“Lưỡi cuốc cắm ngập xuống đất.”
“Ngập trong công văn giấy tờ.”
“Lúa tốt ngập đồng.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngáp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free